-
AUDIO PRO
- Dynacord
- EV
- DBX
- BSS audio
- Crown
- AKG
- HiQnet
-
JBL
- JRX Series
- PRX Series 400
- PRX Series 700
- STX Series 800
- EON Series
- SRX Series 800/Passive
- SRX Series 800/Active
- PRX Series 800
- CSMA Series Mixer Amplifier
- VMA Series Mixer Amplifier
- CSA Series Amplifier
- CSM Series Mixer
- CS Series Microphone
- CSS Series Ceiling Speaker
- Control Series Ceiling Speaker
- CBT Series Speaker
- Control Series Speaker
- AC Series Compact Speaker
- AWC/AW Series All Weather Speaker
- AM Series Speaker
- ASB Series Subwoofer Speaker
- Lexicon
- Soundcraft
- STUDER
- Yamaha
- Micro Shure
- QPRO AUDIO
- HELVIA
- MIDAS
- SOUNDSATION
- NOVA AUDIO
-
ECLER
- ECLER SPEAKER Series ARQIS
- AMPLIFIER/MIXER Series eHMA/HMA
- Ecler Microphone
- AMPLIFIER Series eLPA/eGPA/GPA
- AMPLIFIER Series eHSA
- AMPLIFIER DIGITAL Series VIDA/HADA
- SPEAKER Series NIMBO
- SPEAKER Series MIA/ECS
- SPEAKER ECLER Series : eAMBIT/AUDEO
- SPEAKER GROUND (Sân vườn)
- SPEAKER CEILING Series: eIC/VIC/IC
- Amplifier Series DARA
- Home Audio
- Home theater
- Ánh sáng
- Karaoke Audio
- CAMERA
Bộ ONKYO HT-S4505
Vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo địa chỉ:
Email: phamhung@hdchanoi.com hoặc gọi điện
CSKH của HDC sẽ giúp bạn.
Tel: 0903445356 - - Tel/fax: 04. 3978 08 02
- Thông tin sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
Onkyo HT-S4505 là model sau của HT-S5405 đã một thời đình đám. Về cơ bản Onkyo HT-S4505 giống với HT-S5405, tuy nhiên với việc tích hợp thêm công nghệ chống nhiễu WRAT và thay IC công suất bằng sò công suất đã giúp cho chất lượng âm thanh tăng lên rõ rệt.
Sản phẩm này có mặt tại Việt Nam đã phần nào giải quyết được nỗi lo lắng của các tín đồ HD trong việc sử dụng dàn AIO để nghe nhạc.
BỘ ONKYO HT-S4505
Amplifier ONKYO HT-R558
Amplifier power (watts) 5 x 100 (6 Ohms, 1 kHz, 1 channel driven)
Analogue audio REAR:
Stereo line in (2 x RCA/phono)
Subwoofer out (via RCA/phono)
FRONT:
Headphone out (via 6.3mm (1/4") stereo jack)
DAC/Digital bits TI Burr-Brown 192 kHz/24-Bit DACs for All Channels
Digital audio Coaxial digital input (via RCA/phono)
2 x optical digital inputs (via Toslink)
All digital connections are input assignable
TÍNH NĂNG:
HT-R558
5.1-Channel Home Cinema Receiver
- Hỗ trợ 3D, Audio Return Channel, Deep Color™ , x.v.Color™ , LipSync, Dolby®TrueHD, DTS-HD Master Audio™ , DVD-Audio, Super Audio CD, Multichannel PCM, và CEC
- Phát các file nhạc thông qua kết nối USB(MP3, WMA, WMA Lossless, FLAC, WAV, Ogg Vorbis, AAC, Apple Lossless, DSD, LPCM, and Dolby® TrueHD)
- Kết nối iPod/iPhone qua cổng kết nối USB
- Cân chỉnh âm thanh Audyssey MultEQ®
TÍNH NĂNG AMPLI:
- Số Kênh: 5.1 kênh
- Công suất: 120 W/Ch (6 Ohms, 1 kHz, 1 Channel Driven, JEITA)
- Trở kháng loa: 6 – 16 Ω
- Tần số đáp ứng: 5 Hz–100 kHz/+1 dB, -3 dB (DSP Bypass)
- Công nghệ khuếch đại dải tần WRAT
- Biến áp dòng cao H.C.P.S. (High Current Power Supply)
- Sử dụng linh kiện rời cho tầng khuếch đại.
- Công nghệ PLL (Phase Locked Loop) lọc nhiễu cho ngõ vào S/PDIF Audio
TÍNH NĂNG BỘ XỬ LÝ:
- HDMI hỗ trợ 3D, Audio Return Channel (ARC-CEC), DeepColor™, x.v.Color™, LipSync, Dolby TrueHD, DTS-HD Master Audio™, DVD-Audio, Super Audio CD, Multichannel PCM.
- Giải mã DAC TI Burr-Brown 192 kHz/24-Bit
- Chip xử lý tín hiệu DSP 32-Bit
- Tính năng xử lý DSP cho Game: Rock, Sports, Action, and RPG
- Tối ưu hóa các file nhạc số Music Optimizer
- Giả lập âm thanh đa kênh Theater-Dimensional
- Hiệu chỉnh hình ảnh CinemaFILTER™
- Xử lý Audio: Direct Mode, Pure Audio Mode, Double Bass
TÍNH NĂNG KẾT NỐI:
- HDMI: 4 Ngõ vào/ 1 Ngõ ra
- USB: 1
- Component: HDTV (720p/1080i), 2 ngõ vào and 1 ngõ ra
- Composite/Video: 5 ngõ vào (1 trước/4 sau), 1 ngõ ra
- Digital Audio: 3 (2 Optical và 1 Coaxial)
- Analog Audio Inputs: 6
- Pre-Outs: Subwoofer
- Ngõ ra HeadPhone
CÁC TÍNH NĂNG KHÁC:
- Tùy chỉnh tần số cắt (40/50/60/70/80/90/100/120/150/200 Hz)
- Đồng bộ A/V Sync:(Up to 800 ms in 10 ms Steps at 48 kHz)
- Chỉnh Tone Bass/Treble: kênh L/R riêng biệt
- 3-Mode Display Dimmer (Normal/Dimmer)
- 40 FM/AM Random Presets
- RIHD (Remote Interactive over HDMI) for System Control
- Preprogrammed RI (Remote Interactive) Remote Control
TỔNG QUAN THIẾT BỊ:
- Điện áp cung cấp: AC 220-240V, 50/60 Hz
- Kích thước : (W x H x D): 435 x 150 x 318 mm
- Công suất tiêu thụ: 340W
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ Stanby: 0.2W
- Trọng lượng: 7.8 kg
HTP-558
5.1-Channel Home Cinema Speaker System
- SKF-558 Full-Range Bass Reflex Front Speakers
o Kích thước loa8 cm
o Max. Input Power: 120 W
o Loa nhựa bóng.
o Có thể treo tường
- SKC-391 Full-Range Bass Reflex Center Speaker
o Kích thước loa 8 cm
o Max. Input Power: 120 W
o Loa nhựa bóng.
o Có thể treo tường
- SKC-391C Full-Range Acoustic Suspension Center
o Kích thước loa 8 cm x 2
o Max. Input Power: 120 W
o Loa nhựa bóng.
o Có thể treo tường
o Lớp chắn từ
- SKR-558 Full-Range Bass Reflex Surround Speakers
o Kích thước loa 8 cm
o Max. Input Power: 120 W
o Loa nhựa bóng.
o Có thể treo tường
- SKW-558 Bass Reflex Powered Subwoofer
o Kích thước loa 8 cm
o Max. Output Power: 80 W (Minimum Continuous Power, 4 Ω, 100 Hz, IEC)
o Loa nhựa bóng.
o Down-Firing
TỔNG QUAN THIẾT BỊ:
- Kích thước
Front 101 x 175 x 116 mm
Center 240 x 102 x 121 mm
Surround 101 x 175 x 116 mm
Subwoofer 211 x 425 x 391 mm
- Trọng lượng
Front 0.7 kg
Center 1.3 kg
Surround 0.7 kg
Subwoofer 6.1 kg
